menu_book
見出し語検索結果 "kiên quyết" (1件)
kiên quyết
日本語
副断固として
Nhóm này kiên quyết sát cánh cùng các đồng minh.
このグループは断固として同盟国と肩を並べる。
swap_horiz
類語検索結果 "kiên quyết" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "kiên quyết" (2件)
Nhóm này kiên quyết sát cánh cùng các đồng minh.
このグループは断固として同盟国と肩を並べる。
Luật sư bảo vệ khách hàng với thái độ kiên quyết.
弁護士は断固とした態度でクライアントを守った。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)